Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tóm lại" (1)
tóm lại

Tiếng Anh
Danh từto sum up
Anh ấy tóm lại ý kiến của mọi người.
He summarizes everyone’s opinions.
Từ liên quan "tóm lại" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tóm lại" (1)
Anh ấy tóm lại ý kiến của mọi người.
He summarizes everyone’s opinions.
